VIETNAMESE

Cuối cùng

Sau cùng, kết cục

word

ENGLISH

Finally

  
ADV

/ˈfaɪnəli/

Eventually, At last

Cuối cùng là điểm hoặc thời gian sau cùng trong chuỗi sự kiện.

Ví dụ

1.

Cuối cùng, họ đã đạt được thỏa thuận.

Cuối cùng, dự án đã được hoàn thành.

2.

Finally, they reached an agreement.

Finally, the project was completed.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Finally nhé! check At last – Cuối cùng Phân biệt: At last mô tả kết thúc của một quá trình hoặc hành trình dài, nhấn mạnh vào sự mong chờ trước đó. Ví dụ: After a long journey, we at last arrived at our destination. (Sau một hành trình dài, chúng tôi cuối cùng đã đến đích.) check Ultimately – Rốt cuộc Phân biệt: Ultimately mô tả kết quả sau một chuỗi hành động hoặc quyết định, nhấn mạnh vào kết cục cuối cùng. Ví dụ: She worked hard and ultimately achieved her dreams. (Cô ấy làm việc chăm chỉ và rốt cuộc đã đạt được ước mơ.)