VIETNAMESE

sự bịp bợm

lừa dối, lừa gạt

word

ENGLISH

deception

  
NOUN

/dɪˈsɛpʃən/

fraud, trickery

"Sự bịp bợm" là hành động gian lận, lừa dối người khác để đạt được lợi ích cá nhân.

Ví dụ

1.

Sự bịp bợm trong hành động của anh ta đã bị các nhà điều tra phát hiện.

Chính trị gia bị buộc tội lừa dối.

2.

The deception in his actions was uncovered by the investigators.

The politician was accused of deception.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Deception nhé! check Fraud – Gian lận Phân biệt: Fraud thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, ám chỉ hành vi gian lận có chủ đích nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích. Ví dụ: The fraud was discovered when they audited the company's finances. (Hành vi gian lận đã được phát hiện khi họ kiểm toán tài chính của công ty.) check Trickery – Mánh khóe Phân biệt: Trickery mang nghĩa lừa đảo, thường có yếu tố gian dối hoặc thủ đoạn trong việc lừa người khác. Ví dụ: His trickery fooled everyone into believing his story. (Mánh khóe của anh ấy đã lừa dối mọi người tin vào câu chuyện của anh ta.)