VIETNAMESE

Hiển minh

rõ ràng

word

ENGLISH

Lucid

  
ADJ

/ˈluːsɪd/

Clear

“Hiển minh” là rõ ràng, dễ hiểu.

Ví dụ

1.

Lời giải thích hiển minh và dễ hiểu.

Những suy nghĩ hiển minh của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.

2.

The explanation was lucid and easy to follow.

His lucid thoughts impressed everyone.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lucid nhé! check Clear – Rõ ràng Phân biệt: Clear mô tả điều gì đó dễ hiểu, không gây nhầm lẫn. Ví dụ: Her explanation was lucid and clear, making it easy to understand. (Lời giải thích của cô ấy rất rõ ràng và dễ hiểu.) check Transparent – Minh bạch Phân biệt: Transparent mô tả sự rõ ràng trong ý nghĩa hoặc thông tin, không có gì che giấu. Ví dụ: The document was written in a lucid and transparent manner. (Tài liệu được viết một cách rõ ràng và minh bạch.) check Coherent – Mạch lạc Phân biệt: Coherent mô tả sự logic, dễ hiểu và có sự kết nối chặt chẽ giữa các ý. Ví dụ: He presented his ideas in a lucid and coherent way. (Anh ấy trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng và mạch lạc.)