VIETNAMESE

Điều tốt đẹp

Tốt đẹp

word

ENGLISH

Beautiful thing

  
NOUN

/ˈbjuː.tɪ.fəl θɪŋ/

Positive, wonderful

“Điều tốt đẹp” là trạng thái hoặc hành động mang lại niềm vui, hạnh phúc hoặc lợi ích lâu dài.

Ví dụ

1.

Tình bạn là điều tốt đẹp để trân trọng.

Điều tốt đẹp về nghệ thuật là khả năng truyền cảm hứng của nó.

2.

Friendship is a beautiful thing to cherish.

The beautiful thing about art is its ability to inspire.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Beautiful thing nhé! check Elegance – Sự thanh lịch Phân biệt: Elegance nhấn mạnh vẻ đẹp tinh tế và sang trọng. Ví dụ: The dress was a masterpiece of elegance. (Chiếc váy là một kiệt tác của sự thanh lịch.) check Charm – Sự duyên dáng Phân biệt: Charm ám chỉ vẻ đẹp làm người khác bị cuốn hút. Ví dụ: The small village had a charm that captivated visitors. (Ngôi làng nhỏ có một vẻ duyên dáng cuốn hút khách tham quan.) check Grace – Sự trang nhã Phân biệt: Grace thường liên quan đến vẻ đẹp mượt mà và uyển chuyển. Ví dụ: She danced with incredible grace. (Cô ấy nhảy với sự trang nhã đáng kinh ngạc.)