VIETNAMESE
nhảy size
điều chỉnh kích cỡ
ENGLISH
size grading
/saɪz ˈɡreɪdɪŋ/
size adjustment
"Nhảy size" là việc điều chỉnh mẫu may để phù hợp với nhiều kích cỡ khác nhau.
Ví dụ
1.
Nhà thiết kế tập trung vào nhảy size cho bộ sưu tập.
The designer focused on size grading for the collection.
2.
Nhảy size đảm bảo sự vừa vặn cho mọi người.
Size grading ensures a perfect fit for everyone.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ size grading khi nói hoặc viết nhé!
Perform size grading - Thực hiện phân loại kích cỡ
Ví dụ:
The factory performs size grading to ensure consistent fit across all products.
(Nhà máy thực hiện phân loại kích cỡ để đảm bảo vừa vặn đồng nhất cho tất cả sản phẩm.)
Develop size grading charts - Phát triển biểu đồ phân loại kích cỡ
Ví dụ:
The designer developed size grading charts for their new clothing line.
(Nhà thiết kế đã phát triển biểu đồ phân loại kích cỡ cho dòng quần áo mới.)
Apply size grading techniques - Áp dụng kỹ thuật phân loại kích cỡ
Ví dụ:
They applied size grading techniques to create a wide range of sizes.
(Họ áp dụng kỹ thuật phân loại kích cỡ để tạo ra nhiều kích cỡ khác nhau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết