VIETNAMESE

Hầm hơi

Hoang vắng, lạnh lẽo

word

ENGLISH

Stifling

  
ADJ

/ˈstaɪflɪŋ/

Hầm hơi là không gian được bao bọc kín và có hơi nước nóng hoặc hơi gas.

Ví dụ

1.

Họ đã sử dụng hầm hơi để xử lý thực phẩm.

Hầm hơi giúp duy trì nhiệt độ cần thiết cho quá trình sản xuất.

2.

They used a steam chamber to process the food.

The steam chamber helps maintain the necessary temperature for production.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stifling nhé! check Suffocating – Ngạt thở, không khí không đủ để thở Phân biệt: Suffocating mô tả tình trạng không khí ngột ngạt, thiếu oxy, khiến việc hít thở trở nên khó khăn. Ví dụ: The suffocating heat made it hard to breathe. (Cái nóng ngạt thở khiến việc hít thở trở nên khó khăn.) check Oppressive – Ngột ngạt, đè nén Phân biệt: Oppressive mô tả bầu không khí hoặc môi trường nặng nề, gây cảm giác bị đè nén hoặc áp bức. Ví dụ: The oppressive atmosphere in the room made everyone uneasy. (Bầu không khí ngột ngạt trong phòng khiến mọi người khó chịu.) check Airless – Thiếu không khí, ngột ngạt Phân biệt: Airless mô tả môi trường không có luồng không khí lưu thông, khiến không gian trở nên bí bách. Ví dụ: The airless room was unbearable during the summer. (Căn phòng thiếu không khí thật không chịu nổi vào mùa hè.)