VIETNAMESE
Hoang hoác
trống trải
ENGLISH
Desolate
/ˈdɛs.ə.lət/
Empty
“Hoang hoác” là trống trải, vắng vẻ, lớn quá mức.
Ví dụ
1.
Hội trường hoang hoác vang vọng từng bước chân.
Đồng hoang hoác trải dài bất tận.
2.
The hoang hoác hall echoed with every step.
The hoang hoác plain stretched endlessly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Desolate nhé!
Abandoned – Bị bỏ hoang
Phân biệt:
Abandoned mô tả một nơi đã từng có người ở nhưng bị bỏ rơi và không còn sử dụng.
Ví dụ:
The desolate and abandoned house stood empty for decades.
(Ngôi nhà hoang vắng và bị bỏ hoang đứng trơ trọi hàng thập kỷ.)
Empty – Trống trải
Phân biệt:
Empty mô tả một nơi không có người hoặc vật, tạo cảm giác trống rỗng.
Ví dụ:
The once-lively street is now desolate and empty.
(Con phố từng sầm uất giờ đây hoang vắng và trống trải.)
Bleak – Ảm đạm
Phân biệt:
Bleak mô tả cảnh vật hoặc tình huống lạnh lẽo, buồn bã, không có sự sống.
Ví dụ:
The landscape appeared desolate and bleak under the gray sky.
(Khung cảnh trông hoang vắng và ảm đạm dưới bầu trời xám xịt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết