VIETNAMESE
mũ cối
mũ quân đội
ENGLISH
pith helmet
/pɪθ ˈhɛlmɪt/
safari hat
"Mũ cối" là một loại mũ cứng, thường dùng trong quân đội hoặc lao động ngoài trời.
Ví dụ
1.
Nhà thám hiểm đội mũ cối trong rừng.
The explorer wore a pith helmet in the jungle.
2.
Mũ cối là biểu tượng của các nhà thám hiểm.
Pith helmets are iconic for adventurers.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ pith helmet khi nói hoặc viết nhé!
Wear a pith helmet - Đội mũ cối
Ví dụ:
He wore a pith helmet during his jungle expedition.
(Anh ấy đội mũ cối trong chuyến thám hiểm rừng rậm.)
Buy a pith helmet - Mua mũ cối
Ví dụ:
She bought a pith helmet for her outdoor adventures.
(Cô ấy mua một chiếc mũ cối cho các chuyến phiêu lưu ngoài trời.)
Adjust a pith helmet - Chỉnh mũ cối
Ví dụ:
He adjusted his pith helmet for a more secure fit.
(Anh ấy chỉnh mũ cối để đội vừa khít hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết