VIETNAMESE
sót lại
còn lại, dư thừa
ENGLISH
remaining
/rɪˈmeɪn/
left, excessive
"Sót lại" là việc còn sót lại, không bị lấy đi, bỏ lại sau một sự việc hoặc quá trình.
Ví dụ
1.
Những sản phẩm còn sót lại sẽ được giảm giá sâu.
Những người còn sót lại tiếp tục sống sót qua trận bão.
2.
The remaining items will be on big sale
The remaining people continue to survive the storm
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Remaining nhé!
Leftover – Còn lại, thừa
Phân biệt:
Leftover thường dùng khi nói về thức ăn hoặc vật liệu dư.
Ví dụ:
There were some leftover pieces of cake after the party.
(Có một ít bánh còn lại sau bữa tiệc.)
Surplus – Dư thừa
Phân biệt:
Surplus chỉ một phần dư thừa, có hơn số lượng cần thiết.
Ví dụ:
The company had a surplus of products that they could not sell.
(Công ty có một lượng sản phẩm còn tồn mà họ không thể bán được.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết