VIETNAMESE

sự có lợi

word

ENGLISH

advantage

  
NOUN

/ədˈvɑːntɪdʒ/

benefit

"Sự có lợi" là điều gì đó mang lại lợi ích, có thể cải thiện tình hình hoặc giúp đỡ ai đó.

Ví dụ

1.

Chính sách mới mang lại sự có lợi lớn cho người lao động.

Việc có kỹ năng song ngữ là một sự có lợi rõ rệt trong thị trường lao động ngày nay.

2.

The new policy provides a great advantage for workers.

Having bilingual skills is a clear advantage in today's job market.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Advantage nhé! check Benefit – Lợi ích Phân biệt: Benefit chỉ những điều có lợi, giúp cải thiện tình huống hoặc mang lại giá trị tích cực. Ví dụ: Regular exercise has many health benefits. (Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích sức khỏe.) check Edge – Ưu thế Phân biệt: Edge nhấn mạnh vào lợi thế vượt trội giúp một người hoặc vật thể chiếm ưu thế so với đối thủ. Ví dụ: The new features give this product an edge in the market. (Các tính năng mới mang lại lợi thế cho sản phẩm này trên thị trường.) check Privilege – Đặc quyền Phân biệt: Privilege mô tả quyền lợi đặc biệt mà không phải ai cũng có được. Ví dụ: Being fluent in multiple languages is a privilege in this field. (Thành thạo nhiều ngôn ngữ là một đặc quyền trong lĩnh vực này.)