VIETNAMESE

cứng

cứng

word

ENGLISH

hard

  
ADJ

/hɑːrd/

solid

Cứng là trạng thái không mềm, khó bị uốn cong hoặc biến dạng.

Ví dụ

1.

Kim loại này rất cứng.

Bề mặt cảm thấy rất cứng.

2.

The metal is very hard.

The surface feels hard.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hard nhé! check Difficult – Khó khăn Phân biệt: Difficult mô tả điều gì đó đòi hỏi nhiều nỗ lực, trí tuệ hoặc kỹ năng để hoàn thành. Ví dụ: The test was hard and difficult for most students. (Bài kiểm tra rất khó và gây khó khăn cho hầu hết học sinh.) check Tough – Khắc nghiệt Phân biệt: Tough mô tả tình huống hoặc điều kiện đầy thử thách, đòi hỏi sức chịu đựng hoặc khả năng thích nghi cao. Ví dụ: He had a hard and tough time adjusting to the new environment. (Anh ấy gặp khó khăn và khắc nghiệt khi thích nghi với môi trường mới.)