VIETNAMESE
Giây giướng
liên can, liên quan
ENGLISH
involvement
/ˈmoʊməntɛri dɪsˈtrækʃən/
Distraction, Diverting
Giây giướng là dính dáng đến một vấn đề hoặc một ai đó, mang ý nghĩa tiêu cực
Ví dụ
1.
Cô ấy trải qua một giây giướng trong cuộc họp.
Tiếng ồn ngoài trời gây ra một giây giướng ngắn.
2.
She experienced a momentary distraction during the meeting.
The noise outside caused a brief momentary distraction.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Involvement nhé!
Participation – Sự tham gia
Phân biệt:
Participation đề cập đến việc tham gia một hoạt động, công việc hoặc sự kiện một cách tích cực, có thể mang tính chủ động hoặc bắt buộc.
Ví dụ:
He showed active participation in the team discussions.
(Anh ấy đã tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận trong nhóm.)
Engagement – Sự gắn kết
Phân biệt:
Engagement nhấn mạnh sự tham gia sâu sắc, cam kết lâu dài và sự đầu tư vào một vấn đề hoặc hoạt động cụ thể.
Ví dụ:
Their engagement in community work has made a big difference.
(Sự tham gia của họ vào công việc cộng đồng đã tạo ra sự khác biệt lớn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết