VIETNAMESE
Khám bệnh tổng quát
Kiểm tra sức khỏe toàn diện
ENGLISH
General check-up
/ˈʤɛnərəl ˈʧɛk ʌp/
Physical examination
“Khám bệnh tổng quát” là kiểm tra sức khỏe toàn diện nhằm phát hiện bệnh lý tiềm ẩn.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã đặt lịch khám bệnh tổng quát.
She scheduled a general check-up.
2.
Anh ấy khám bệnh tổng quát hàng năm.
He undergoes a general check-up annually.
Ghi chú
Khám là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ khám nhé!
Nghĩa 1: Chỉ việc kiểm tra, khảo sát, tìm hiểu tình trạng của một vật hay vấn đề nào đó.
Tiếng Anh: Check
Ví dụ: The technician will check the equipment to ensure it's working properly.
(Kỹ thuật viên sẽ khám thiết bị để đảm bảo nó hoạt động tốt.)
Nghĩa 2: Miêu tả hành động thăm dò, tìm hiểu để phát hiện ra điều gì đó mà không rõ ràng ngay từ đầu.
Tiếng Anh: Investigate
Ví dụ: The detective was hired to investigate the case.
(Thám tử được thuê để khám phá vụ án.)
Nghĩa 3: Chỉ hành động khám phá hoặc nghiên cứu, tìm hiểu một cách cẩn thận và chi tiết.
Tiếng Anh: Explore
Ví dụ: The scientist wants to explore new possibilities for curing diseases.
(Nhà khoa học muốn khám phá những khả năng mới để chữa bệnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết