VIETNAMESE
dây áo
-
ENGLISH
dress strap
/drɛs stræp/
spaghetti strap
Dây mỏng trên áo váy dùng để giữ áo trên vai.
Ví dụ
1.
Dây áo được trang trí bằng hạt cườm.
The dress strap was decorated with beads.
2.
Dây áo điều chỉnh giúp mặc vừa vặn.
Adjustable straps improve fit.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Dress strap khi nói hoặc viết nhé!
Adjustable dress strap – Dây áo có thể điều chỉnh
Ví dụ:
The adjustable dress strap ensured a perfect fit.
(Dây áo có thể điều chỉnh đảm bảo vừa vặn hoàn hảo.)
Spaghetti dress strap – Dây áo mảnh
Ví dụ:
She wore a summer dress with spaghetti straps.
(Cô ấy mặc một chiếc váy mùa hè có dây mảnh.)
Decorative dress strap – Dây áo trang trí
Ví dụ:
The decorative dress strap featured tiny rhinestones.
(Dây áo trang trí có đính đá nhỏ lấp lánh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết