VIETNAMESE

giản đơn

dễ hiểu, không phức tạp

word

ENGLISH

simple

  
ADJ

/ˈsɪmpl/

basic

“Giản đơn” là điều gì đó không phức tạp, dễ hiểu, không rườm rà.

Ví dụ

1.

Những hướng dẫn rất giản đơn và dễ theo dõi.

Cô ấy thích một lối sống giản đơn, không phức tạp.

2.

The instructions were simple and easy to follow.

She prefers a simple lifestyle without complications.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Simple nhé! check Easy – Dễ dàng Phân biệt: Easy mô tả điều gì đó không khó khăn, dễ thực hiện hoặc hiểu. Ví dụ: The instructions for the game were easy to follow. (Hướng dẫn chơi trò chơi rất dễ hiểu.) check Basic – Cơ bản Phân biệt: Basic chỉ những yếu tố nền tảng, không có sự phức tạp hay chi tiết rườm rà. Ví dụ: The basic principles of mathematics are taught at an early age. (Các nguyên tắc cơ bản của toán học được dạy từ khi còn nhỏ.) check Straightforward – Rõ ràng, dễ hiểu Phân biệt: Straightforward mô tả điều gì đó đơn giản, không có sự rắc rối hay khó hiểu. Ví dụ: Her explanation was straightforward, leaving no room for confusion. (Lời giải thích của cô ấy rất rõ ràng, không có chỗ cho sự nhầm lẫn.)