VIETNAMESE
ăn vận
phong cách mặc đồ, vận đồ
ENGLISH
dressing style
/ˈdrɛsɪŋ staɪl/
attire style
Cách ăn mặc, phối hợp quần áo.
Ví dụ
1.
Cách ăn vận của anh ấy hiện đại và thời thượng.
His dressing style is modern and trendy.
2.
Phong cách ăn vận khác nhau giữa các nền văn hóa.
Dressing style varies across cultures.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số từ liên quan đến Style nhé!
Casual style – Phong cách thường ngày
Ví dụ:
Casual style is perfect for outings with friends.
(Phong cách thường ngày rất phù hợp cho các buổi đi chơi cùng bạn bè.)
Formal style – Phong cách trang trọng
Ví dụ:
Formal style is required for business meetings.
(Phong cách trang trọng cần thiết cho các cuộc họp kinh doanh.)
Minimalist style – Phong cách tối giản
Ví dụ:
Minimalist style focuses on simplicity and functionality.
(Phong cách tối giản tập trung vào sự đơn giản và tính hữu dụng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết