VIETNAMESE

gật đầu

ENGLISH

nod

  
VERB

/nɒd/

Gật đầu là cúi đầu chào hỏi hoặc tỏ ý bằng lòng.

Ví dụ

1.

Nhiều người trên khán đài gật đầu tỏ vẻ đồng tình.

Many people in the audience nodded in agreement.

2.

David không nói gì, mà chỉ gật đầu, như thể đã hiểu rõ vấn đề.

David said nothing, but simply nodded, as if understanding perfectly.

Ghi chú

Từ nod còn được dùng trong nhiều trường hợp khác với các nghĩa như:

  • Gà gật: The old lady sat nodding by the fire. (Bà lão ngồi gà gật bên lò sưởi.)

  • Cong xuống và lắc lư (bông hoa…): nodding pansies (những bông hoa bướm cong xuống và lắc lư)

  • Biết (ai, việc gì) sơ sơ: I have no more than a nodding acquaintance with his novels. (Tôi chỉ mới biết sơ sơ về các tiểu thuyết của ông ta.)