VIETNAMESE

đậu phộng

lạc

ENGLISH

peanut

  

NOUN

/ˈpiːnʌt/

Đậu phộng là đậu hình trụ khuôn, không chia đôi và thon lại giữa các hạt, có vân mạng ngoài vỏ.

Ví dụ

1.

Dầu đậu phộng thường được sử dụng trong nấu ăn vì nó có hương vị nhẹ.

Peanut oil is often used in cooking because it has a mild flavor.

2.

Về mặt thực vật học, đậu phộng được xếp vào loại cây họ đậu.

Botanically, peanuts are classified as legumes.

Ghi chú

Đậu là thức ăn chứa nhiều chất bổ dưỡng cần thiết cho cơ thể bên cạnh rau củ hay trái cây. Chúng ta cùng tìm hiểu tên một số loại đậu phổ biến trong tiếng Anh nhé:
  • Đậu phộng: peanut
  • Đậu đen: black bean
  • Đậu tây: kidney bean
  • Đậu gà: chickpea
  • Đậu lăng: lentil
  • Đậu hà lan: pea