VIETNAMESE

thưởng thức

ENGLISH

to enjoy

  

VERB

/tu ɛnˈʤɔɪ/

to savor

Thưởng thức là nhận biết được và hưởng thụ một cách thích thú.

Ví dụ

1.

Sau khi chúng tôi thưởng thức bữa ăn, cả công ty vui vẻ uống rượu và ca hát cùng nhau.

After enjoying the meal together, the company delighted in drinking and singing.

2.

"Chúc ngon miệng!" là một cụm từ phổ biến được sử dụng để chúc ai đó trước khi họ thưởng thức bữa ăn.

"Enjoy your meal!" is a common phrase used to wish someone enjoyment of the meal they are about to eat.

Ghi chú

Chúng ta cùng phân biệt 3 từ mà người học tiếng Anh hay nhầm lẫn là enjoy, love và like nhé:
  • Enjoy được dùng khi bạn mong muốn hay chúc ai đó sẽ cảm thấy vui vẻ, thích thú khi làm gì đó hoặc hài lòng với thứ mà bạn mang đến. 
Ví dụ: I used to enjoy going to the theatre, but I don't get much opportunity now. (Tôi đã từng thích đến rạp hát, nhưng bây giờ tôi không có nhiều cơ hội.)
  • Like dùng thể hiện cảm xúc thích thú với thứ gì đó nhưng thường được sử dụng rất chung chung, không cụ thể. Cảm xúc này đơn giản, thường đến rất nhanh có thể kéo dài hoặc không.
Ví dụ: I like apple. (Tôi thích ăn táo.)
  • Love: cảm xúc thể hiện cụ thể hơn, nghiêm túc hơn và thường mang lại yếu tố lãng mạn cho câu văn.
Ví dụ: I love my mom so much. (Tôi rất yêu mẹ của mình.)