VIETNAMESE
vỏ bánh
ENGLISH
crust
NOUN
/krʌst/
Vỏ bánh là lớp bên ngoài của một chiếc bánh.
Ví dụ
1.
Nếu bạn cắt bỏ lớp vỏ bánh mì sandwich, các chất dinh dưỡng quý giá nhất sẽ bị mất.
If you cut the crust off your sandwich, you will lose all of the most valuable nutrients.
2.
Vỏ bánh là lớp vỏ cứng bên ngoài của bánh mì hoặc vỏ của một chiếc bánh.
A crust is the outer, hard skin of bread or the shell of a pie.
Ghi chú
Các thành phần trong 1 chiếc bánh (cake) trong tiếng Anh là gì nhỉ? Bạn đã biết chưa, cùng tìm hiểu nhé!
  • Nhân bánh: cake filling
  • Vỏ bánh: crust
  • Kem tươi: whipping cream
  • Đế bánh: cake base
  • Các món trang trí trên mặt bánh: topping