VIETNAMESE
giọng trầm
ENGLISH
deep voice
NOUN
/dip vɔɪs/
Giọng trầm là chất giọng có âm vực rất thấp, trầm ổn.
Ví dụ
1.
Anh ấy có một giọng nói trầm ấm và nó thực sự thu hút tôi.
He has a warm deep voice and I think it attracts me in some way.
2.
Một giọng nói trầm ấm thông báo nghi thức đám cưới bắt đầu, và âm nhạc nổi lên.
A deep voice announced the commencement of the wedding rites, and the music began.
Ghi chú
Một số từ dùng để miêu tả giọng nói trong tiếng Anh có thể kể đến như:
Nói ngọng (noun, verb): lisp
Nói lắp (noun, verb): stammer
Giọng trầm: deep voice
Giọng cao: high-pitched
Khàn tiếng: hoarse voice