VIETNAMESE
trái phúc bồn tử
mâm xôi đỏ
ENGLISH
raspberry
NOUN
/ˈræzˌbɛri/
Trái phúc bồn tử hình cầu, nhiều hạch nhỏ xếp xít nhau, chín khô màu đỏ thẫm, hạch nhỏ nhiều dua dài, vị chua hơi ngọt,...
Ví dụ
1.
Trái phúc bồn tử là một món bổ sung ngon miệng cho bữa sáng, bữa trưa, bữa tối hoặc món tráng miệng.
Raspberries make a tasty addition to breakfast, lunch, dinner or dessert.
2.
Trái phúc bồn tử cung cấp kali, chất cần thiết cho chức năng tim và được chứng minh là có tác dụng giảm huyết áp.
Raspberry provide potassium, essential to heart function, and proven to lower blood pressure.
Ghi chú
Trái cây là một trong những chủ đề rất phổ biến, đặc biệt là trong giao tiếp tiếng Anh. Cùng xem qua từ vựng về những loại trái cây phổ biến để nâng cao vốn từ của mình nhé!
  • Trái phúc bồn tử: raspberry
  • Trái kiwi: kiwi
  • Trái việt quốc: blueberry
  • Trái vú sữa: star apple
  • Trái vải: lychee
  • Trái thơm: pineapple