VIETNAMESE
nam tính
Đàn ông
ENGLISH
manly
NOUN
/ˈmænli/
Masculine
Nam tính là một tập hợp những thuộc tính, cách ứng xử và vai trò thường được gán cho những chàng trai hay những người đàn ông. Nam tính được xây dựng từ những quan điểm xã hội và những cấu tạo về mặt sinh học, phân biệt với định nghĩa “đàn ông” trong khái niệm “Giới” của sinh học.
Ví dụ
1.
Chàng trai sải bước đầy nam tính đầy tự tin.
The boy walked with a confident manly stride.
2.
Anh ấy trông thật nam tính trong bộ đồng phục.
He looked so manly in his uniform.
Ghi chú
Manly và masculine thường được dùng để nói về tính nam. Tuy nhiên, manly (nam tính) thường được dùng trong văn nói và nhiều ngữ cảnh hơn (a manly competitor, a deep, manly voice) còn masculine (giống đực, nam tính) thiên về sinh lý hơn.