VIETNAMESE

cá rô phi

ENGLISH

tilapia

  

NOUN

/tilapia/

Cá rô phi là cá nước ngọt, thân hơi tím, vảy sáng bóng, có nhiều sọc đậm từ lưng xuống bụng, viền vây lưng và vây đuôi hồng nhạt, ăn tạp, dễ nuôi, thích nghi với nhiều môi trường,....

Ví dụ

1.

Do giá rẻ, dễ chế biến và hương vị nhẹ nhàng, cá rô phi là loại cá được tiêu thụ nhiều thứ tư ở Hoa Kỳ kể từ năm 2002.

Due to its low price, easy preparation, and mild taste, tilapia is the fourth-most consumed fish in the United States dating back to 2002.

2.

Nhiều người yêu thích cá rô phi vì giá nó tương đối phải chăng và không có vị tanh.

Many people love tilapia because it is relatively affordable and doesn’t taste very fishy.

Ghi chú

Cá là một trong những thực phẩm bổ dưỡng, thường được dùng trong nhiều món ăn. Chúng ta cùng học một số từ vựng về tên các loài cá phổ biến để bổ sung thêm vốn từ của mình trong chủ đề này nhé!
  • Cá rô phi: tilapia
  • Cá chép: common carp
  • Cá hú: pangasius conchophilus
  • Cá điêu hồng: red tilapia
  • Cá kèo: elongate mudskipper
  • Cá cơm: anchovy