VIETNAMESE
kiwi
dương đào
ENGLISH
kiwi
NOUN
/ˈkiwi/
kiwi fruit
Kiwi là cây thân leo, vỏ nâu nhiều lông, ruột xanh lục, nhiều hạt nhỏ đen, vị chua hơi ngọt,...
Ví dụ
1.
Những hạt nhỏ màu đen của quả kiwi có thể ăn được, cũng như lớp vỏ màu nâu mờ, mặc dù nhiều người thích gọt vỏ quả kiwi trước khi ăn.
The small black seeds of kiwifruit are edible, as is the fuzzy brown peel, though many prefer to peel the kiwi before eating it.
2.
Kiwi chứa nhiều Vitamin C và chất xơ và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Kiwis are high in Vitamin C and dietary fiber and provide a variety of health benefits.
Ghi chú
Trái cây là một trong những chủ đề rất phổ biến, đặc biệt là trong giao tiếp tiếng Anh. Cùng xem qua từ vựng về những loại trái cây phổ biến để nâng cao vốn từ của mình nhé!
  • Trái kiwi: kiwi
  • Trái việt quốc: blueberry
  • Trái vú sữa: star apple
  • Trái vải: lychee
  • Trái thơm: pineapple
  • Trái tắc: kumquat