VIETNAMESE
quả vải
lệ chi, vải thiều
ENGLISH
lychee
NOUN
/ˈlitʃi/
Quả vải nhỏ, vỏ sần, chín màu đỏ, hạt nhỏ đen tuyền, cùi trắng dày, nhão vị ngọt thơm,...
Ví dụ
1.
Mặc dù có nhiều lợi ích cho sức khỏe, nhưng nếu ăn quá nhiều vải trong thời tiết ẩm và nóng có thể gây ra mụn ở mặt, lở miệng hoặc chảy máu mũi.
Despite having many health benefits, eating too much lychees in humid and hot weather can cause face acne, mouth soreness or nose bleeding.
2.
Một số người nói rằng vải thiều có vị giống như nho, trong khi những người khác cho rằng nó có vị giống như lê hoặc dưa hấu hơn.
Some people say lychee tastes like a grape, while others claim it tastes more like a pear or watermelon.
Ghi chú
Trái cây là một trong những chủ đề rất phổ biến, đặc biệt là trong giao tiếp tiếng Anh. Cùng xem qua từ vựng về những loại trái cây phổ biến để nâng cao vốn từ của mình nhé!
  • Quả vải: lychee
  • Quả thơm: pineapple
  • Quả táo tàu: jujube
  • Quả táo ta: Indian jujube
  • Quả táo: apple
  • Quả sơ ri: acerola cherry