VIETNAMESE
thịt băm
ENGLISH
minced meat
NOUN
/mɪnst mit/
ground meat
Thịt băm là một lượng thịt (heo, gà, bò,...) được băm nhỏ.
Ví dụ
1.
Thịt băm nấu cùng rau xanh là một món canh cực kỳ dễ làm và nhanh chóng cho bữa tối.
Minced meat cooked with green vegetables is an extremely easy and quick soup for dinner.
2.
Người Việt hay dùng thịt băm để làm các món thịt viên, ăn kèm nước sốt cà chua và cơm.
Vietnamese meatball meals are frequently made with minced meat and served with tomato sauce and rice.
Ghi chú
Để diễn tả một loại thịt băm nào đó, ta dùng công thức minced + tên thịt.
Ví dụ:
  1. minced meat: thịt băm nói chung
  2. minced pork: thịt heo băm
  3. minced beef: thịt bò băm