VIETNAMESE

chín

ENGLISH

ripe

  
ADJ

/raɪp/

Chín là giai đoạn quả, hạt hoặc hoa ở giai đoạn phát triển hoàn thiện nhất.

Ví dụ

1.

Dầu được tạo ra bằng cách nghiền và ép những quả ô liu chín.

The oil is made by crushing and pressing ripe olives.

2.

Nho được hái ít nhất 7 ngày sau thời gian thu hoạch, như thế chúng sẽ chín hơn.

The grapes are picked at least 7 days after normal harvest, so they are riper.

Ghi chú

Có nhiều nhân tố tác động sau thu hoạch lên chất lượng sản phẩm tươi nhưng một tác nhân quan trọng nhất là độ chín thu hoạch. Vậy những từ vựng miêu tả độ chín là gì? Cùng xem qua nhé:

  • Ripe: chín

  • Unripe: chưa chín

  • Barely ripe: chín tới

  • Very ripe: chín vàng

  • Overipe: chín mùi