VIETNAMESE

xay nhuyễn

ENGLISH

to mince

  

VERB

/tu mɪns/

Xay nhuyễn là làm cho thực phẩm tróc vỏ, vỡ ra và nhỏ mịn bằng cối xay.

Ví dụ

1.

Thịt bò xay nhuyễn và thịt viên cắt nhỏ là những món ăn tuyệt vời cho bé.

Minced beef and cut-up meatballs or meat loaf are great options for babies.

2.

Thịt cừu được xay nhuyễn, trộn với gia vị rồi nặn thành những viên thịt.

The lamb is minced, mixed with spices, and formed into meatballs.

Ghi chú

Một số cách thái thực phẩm trong tiếng Anh là gì? Cùng học thêm từ vựng về chủ đề này nhé:
  • Xay nhuyễn: to mince
  • Bào sợi: to grate
  • Thái hạt lựu: to dice
  • Thái lát: to slice
  • Thái sợi dài: to shred