VIETNAMESE

óng ả

ENGLISH

shiny

  

NOUN

/ˈʃaɪni/

Bóng mượt và mềm mại.

Ví dụ

1.

Anh ta là một người đàn ông đẹp trai, với mái tóc óng ả, làn da ngăm đen và đôi mắt sáng.

He was a strikingly handsome man, with shiny hair and dark skin and bright eyes.

2.

Độ ẩm là đóng vai trò quan trọng để có một mái tóc bóng mượt.

Moisture is key for shiny hair.

Ghi chú

Chúng ta cùng học một số tính từ miêu tả tóc nhé:
Đen huyền: dark
Óng ả: shiny
Xoăn: curly