VIETNAMESE
trái hồng
ENGLISH
persimmon
NOUN
/pərˈsɪmən/
Trái hồng có màu vàng cam đến đỏ cam, dáng hình cầu, trái chín thì ngọt, ít chua, thịt mềm, có xơ,...
Ví dụ
1.
Đến Đà Lạt từ tháng 7 đến tháng 12, du khách có thể thưởng thức đặc sản nổi tiếng là trái hồng dẻo.
Going to Da Lat from July to December, visitors can enjoy its well-known specialty, sweet persimmons.
2.
Trái hồng không có bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào khi ăn thường xuyên
Persimmon does not present any serious side effects when eaten in moderation.
Ghi chú
Trái cây là một trong những chủ đề rất phổ biến, đặc biệt là trong giao tiếp tiếng Anh. Cùng xem qua từ vựng về những loại trái cây phổ biến để nâng cao vốn từ của mình nhé!
  • Trái hồng: persimmon
  • Trái dứa: pineapple
  • Trái cóc: ambarella
  • Trái chôm chôm: rambutan
  • Trái bưởi: pomelo
  • Trái bơ: avocado