VIETNAMESE
trái nhãn
ENGLISH
longan
NOUN
/ˈlɑŋgən/
Trái nhãn tròn vỏ ngoài vàng xám, hầu như nhẵn, hạt đen nhánh, áo hạt màu trắng bao bọc, vị ngọt đằm,...
Ví dụ
1.
Năm 2019, nhãn đã trở thành trái cây thứ 4 của Việt Nam được phép vào thị trường Australia sau vải thiều, xoài và thanh long.
In 2019, longan has become the fourth Vietnamese fruit to gain permission to enter Australian market after lychee, mango and dragon fruit.
2.
Nhãn nhỏ hơn vải thiều, to bằng quả ô liu, vỏ nhẵn, cứng, màu nâu nhạt, phải bỏ vỏ trước khi ăn.
Longan is smaller than lychee, about the size of an olive, with smooth, hard, light tan skin that must be peeled away before you eat the fruit.
Ghi chú
Trái cây là một trong những chủ đề rất phổ biến, đặc biệt là trong giao tiếp tiếng Anh. Cùng xem qua từ vựng về những loại trái cây phổ biến để nâng cao vốn từ của mình nhé!
  • Trái nhãn: longan
  • Trái mơ: apricot
  • Trái mít: jackfruit
  • Trái mận: wax apple
  • Trái mận Hà Nội: plum
  • Trái lựu: pomegranate