VIETNAMESE
yếu ớt
yếu
ENGLISH
frail
ADJ
/freɪl/
weak, feable, fragile
Yếu ớt là yếu đến mức sức lực hoặc tác dụng coi như không đáng kể.
Ví dụ
1.
Mặc dù tôi đồng ý rằng ông ấy đã già và yếu ớt; nhưng ông ấy vẫn là một chính trị gia giỏi.
I accept that he's old and frail; be that as it may, he's still a good politician.
2.
Mẹ đã quá yếu ớt nên không thể sống một mình.
Mother was becoming too frail to live alone.
Ghi chú
Tính từ weak dùng để miêu tả con người trông yếu ớt, không có sức khỏe. Tuy nhiên, để diễn đạt một cách hay hơn và tự nhiên hơn thì chúng ta có thể dùng những tính từ đồng nghĩa như:
  • Feeble: yếu, yếu ớt
Ví dụ: She's still feeble from her long illness.(Cô ấy vẫn còn yếu sau trận ốm kéo dài.)
  • Frail: yếu, không khỏe
Ví dụ: Mother was becoming too frail to live alone. (Mẹ tôi đã quá yếu ớt nên không thể sống một mình.)
  • Fragile: mảnh dẻ, yếu ớt
Ví dụ: Her health has always been very fragile. (Sức khỏe của cô ấy luôn rất yếu ớt.)