VIETNAMESE

gồng mình

đấu tranh, cố gắng

ENGLISH

struggle

  

VERB

/ˈstrʌgl/

Gồng mình là khi bạn phải cố gắng mức tối đa để làm một việc gì đó có vẻ như không dành cho bạn.

Ví dụ

1.

Con chó đã phải gồng mình để thoát khỏi sợi dây thòng lọng.

The dog had been struggling to get free of the wire noose.

2.

Những người đã mất việc làm phải gồng mình để thanh toán hóa đơn siêu thị của họ.

Those who have lost their jobs struggle to pay their supermarket bills.

Ghi chú

Chúng ta cùng phân biệt một số cụm từ trong tiếng Anh thuộc chủ đề “nỗ lực, phấn đấu” nha!
  • Strive (phấn đấu): Strive to make every day joyful and meaningful. (Hãy phấn đấu làm cho mỗi ngày của bạn đều vui tươi và ý nghĩa.)
  • Try (thử sức): Keep trying and you'll find a job eventually. (Hãy tiếp tục thử sức rồi cuối cùng bạn sẽ tìm được việc thôi.)
  • Struggle (gồng mình) He works here for two years now but still struggles with solving easy tasks. (Anh ta làm ở đây cả hai năm rồi mà còn phải gồng mình giải quyết những công việc đơn giản.)