VIETNAMESE

mì tôm

mì ăn liền, mì gói, ramen

ENGLISH

instant noodles

  
NOUN

/ˈɪnstənt ˈnudəlz/

instant ramen

Mì tôm là một sản phẩm ngũ cốc ăn liền, dạng khô, kèm bột hương liệu, dầu gia vị, chế nước sôi để dùng.

Ví dụ

1.

The initial purpose of inventing instant noodles was to shorten the cooking time of conventional noodles.

Mục đích ban đầu của việc phát minh ra mì tôm là rút ngắn thời gian nấu mì thông thường.

2.

Mì ăn liền là một loại thực phẩm tiện lợi phổ biến trên toàn thế giới.

Instant noodles are a popular convenience food eaten all over the world.

Ghi chú

Chúng ta cùng phân biệt những loại thực phẩm dạng sợi khô trong ẩm thực Việt Nam nhé:

  • Bánh phở (flat rice noodle): dạng sợi, có tiết diện chữ nhật, dày và rộng

  • Hủ tiếu (rice noodle): còn được viết là hủ tíu, dạng sợi, mỏng hơn nhiều so với bánh phở

  • Miến (glass noodles): dạng sợi làm từ bột, dai, có tiết diện nhỏ hơn bánh phở và hủ tiếu, có màu trong suốt nên được gọi là "glass" (như thủy tinh)

  • Mì tôm (instant noodles): dạng khô, được đóng gói cùng gói bột xúp, dầu gia vị, nguyên liệu sấy khô