VIETNAMESE
rượu vang
ENGLISH
wine
NOUN
/waɪn/
Rượu vang là rượu được lên men từ nho.
Ví dụ
1.
Nho từ vùng Phan Rang, vùng trồng nho chủ đạo của Việt Nam, được sử dụng làm rượu vang đỏ Đà Lạt.
Grapes from nearby Phan Rang, Vietnam's primary grape-growing region, are used in Dalat red wine.
2.
Rượu vang đã được sản xuất cách đây hàng ngàn năm.
Wine has been produced for thousands of years.
Ghi chú
Trong tiếng Anh có 2 từ chỉ rượu mà người học thường hay nhầm lẫn, đó là alcoholwine. Cùng xem qua 2 khái niệm dưới đây để hiểu rõ hơn về 2 từ này để tránh hiểu sai và dùng sai trong câu văn tiếng Anh nhé!
  • Alcohol: rượu là một hợp chất hữu cơ trong hóa học và còn có thể được hiểu như là các đồ uống có cồn (etanol) hay ancol etylic (C2H5OH).
Ví dụ: Excessive alcohol use can lead to chronic diseases and other major issues such as high blood pressure, heart disease, and digestive issues. (Lạm dụng rượu có thể dẫn đến các bệnh mãn tính và các vấn đề khác như huyết áp cao, bệnh tim, và các vấn đề tiêu hóa.)
  • Wine: rượu vang là một loại thức uống có cồn được lên men từ nho; sự cân bằng hóa học tự nhiên cho phép nho lên men không cần thêm các loại đường, axit, enzym, nước hoặc chất dinh dưỡng khác.
Ví dụ: Most supermarkets stock a wide range of wines. (Hầu hết các siêu thị đều trữ nhiều loại rượu vang.)