VIETNAMESE
cây ổi
ENGLISH
guava tree
NOUN
/ˈgwɑvə tri/
Cây ổi là cây ăn quả thân gỗ, trái to gần tròn, dài thuôn hoặc chữ lê, hạt nhiều, trộn giữa khối thịt trắng hồng, vị ngọt thơm,...
Ví dụ
1.
Quả của cây ổi được đánh giá cao vì hương vị tuyệt vời cũng như chứa nhiều vitamin C.
The fruit of the guava tree is appreciated for its wonderful flavor as well as being high in vitamin C.
2.
Cây ổi có thể chịu được nhiệt độ cao, nhưng chúng phát triển tốt nhất ở nhiệt độ từ 65 đến 90 độ F.
The guava tree can withstand heat, but they thrive at temperatures ranging from 65 to 90 degrees Fahrenheit.
Ghi chú
Sự đa dạng về các loài cây ăn quả làm cho tên gọi của chúng cũng phong phú không kém, trong cả tiếng Việt và tiếng Anh. Tên tiếng Anh của một số loại cây ăn quả phổ biến là:
  • Cây ổi: guava tree
  • Cây nhãn: longan tree
  • Cây mít: jackfruit tree
  • Cây măng cụt: mangosteen tree
  • Cây roi: wax apple tree
  • Cây mận: plum tree