VIETNAMESE
sữa mẹ
ENGLISH
breast milk
/brɛst mɪlk/
mother's milk
Sữa mẹ là sữa tươi tiết ra từ các tuyến vú trong vú người mẹ để nuôi trẻ sơ sinh.
Ví dụ
1.
Sữa mẹ là sự kết hợp hoàn hảo giữa vitamin, protein và chất béo, tạo nên nguồn dinh dưỡng tuyệt vời cho trẻ sơ sinh.
Breast milk has a nearly perfect blend of vitamins, protein, and fat, making it great nutrition for infants.
2.
Trong sữa mẹ có chứa các oligosaccharide (HMO) - một loại đường không có trong sữa công thức dành cho trẻ nhỏ.
Human milk oligosaccharides (HMOs), a type of sugar not found in infant formula, are found in breast milk.
Ghi chú
Tên tiếng Anh của 3 loại sữa mà trẻ sơ sinh có thể uống được và đảm bảo đủ dưỡng chất trong những ngày đầu đời của bé là:
Sữa mẹ: breast milk
Sữa non: colostrum
Sữa công thức: formula milk
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết