VIETNAMESE
tinh bột sắn
tinh bột khoai mì
ENGLISH
tapioca starch
NOUN
/,tæpi'əʊkə stɑrʧ/
Tinh bột sắn là một được làm từ củ khoai mì (củ sắn).
Ví dụ
1.
Củ sắn được nạo và rửa sạch để tạo ra nước tinh bột bay hơi, phần bã trắng để lại là tinh bột sắn.
The cassava root is grated and washed to produce starchy water which is evaporated, the white residue that left behind is tapioca starch.
2.
Tinh bột sẵn thường được nấu với sữa để làm món tráng miệng.
The tapioca starch is often cooked with milk to make a dessert.
Ghi chú
Các loại bột thường dùng trong tiếng Anh là gì nhỉ? Bạn đã biết chưa, chúng mình cùng tìm hiểu nhé!
  • Bột khoai mì: tapioca starch
  • Bột sắn dây: kudzu powder
  • Bột mì tinh: arrowroot powder