VIETNAMESE

bánh canh bò viên

ENGLISH

Vietnamese beef ball soup cake

  

NOUN

/viɛtnɑˈmis bif bɔl sup keɪk/

Bánh canh bò viên có nước dùng ninh từ xương, ăn với sợi bánh canh và bò viên.

Ví dụ

1.

Nước ninh xương tạo nên nước dùng thơm ngon cho món bánh canh bò viên với bò viên, thịt bò thái mỏng và rau thơm.

Slow cooked bone broth forms the base for Vietnamese beef ball soup cake with meatballs, sliced beef, and herbs.

2.

Trong một tô bánh canh bò viên thì thường có 3-4 viên bò.

3-4 beef balls are common in Vietnamese beef ball soup cake.

Ghi chú

Hầu hết các món ăn, đặc biệt là những món đặc trưng theo quốc gia hoặc vùng, miền, sẽ không có tên gọi tiếng Anh chính thức. Tên gọi của các món ăn trong tiếng Anh thường được hình thành bằng cách kết hợp những thực phẩm có trong món ăn đó; nhưng để giúp các bạn dễ nhớ hơn thì DOL sẽ khái quát tên gọi một số món ăn Việt Nam thành công thức.
(Lưu ý: Công thức này không áp dụng với tất cả các món, sẽ có trường hợp ngoại lệ.)
Chúng ta thường dùng công thức: Vietnamese thick noodle soup with + tên loại thức ăn kèm hoặc tên loại thức ăn kèm + soup cake để diễn tả các món bánh canh ở Việt Nam.
Ví dụ: Vietnamese thick noodle soup with pork knuckle có nghĩa là bánh canh giò heo hoặc Vietnamese beef ball soup cake có nghĩa là bánh canh bò viên.