VIETNAMESE

gân bò

ENGLISH

beef tendon

  

NOUN

/bif ˈtɛndən/

Gân bò là phần gân xen lẫn trong bắp của thịt bò, dai giòn, có chút mềm.

Ví dụ

1.

Cách phổ biến nhất để ăn gân bò là hấp với áp suất cao cho gân mềm.

The most common way to eat beef tendon is steaming it with high pressure to serve it soft.

2.

Gân bò giúp cải thiện sức khỏe răng miệng, xương khớp, và trí lực cho những ai hay lo lắng và bận rộn.

Beef tendons help improve dental health, joint health, and mental health for anxious and busy people.

Ghi chú

Chúng ta cùng học từ vựng về các phần thịt bò cứng và dai nhé!
  • Bắp bò: beef shank
  • Gầu bò: beef brisket
  • Gân bò: beef tendon
  • Đuôi bò: oxtail