VIETNAMESE

kho cá

ENGLISH

to braise fish

  

VERB

/tu breɪz fɪʃ/

Kho cá là kỹ thuật nấu ăn dùng nhiệt để làm chín thức ăn, cá ướp với gia vị, xào phi hành tỏi cho săn, hầm kỹ với nước màu,...

Ví dụ

1.

Kho cá là một kỹ thuật nấu ăn tạo nên nhiều món ăn truyền thống của Việt Nam.

Braising fish is a cooking technique that makes up many Vietnamese traditional dishes.

2.

Khi kho cá, nhớ làm thêm nước màu để món ăn trở nên đẹp mắt hơn.

When braising fish, remember to add caramel to make the dish more beautiful.

Ghi chú

Ẩm thực Việt có rất nhiều món kho, chúng ta cùng tìm hiểu một vài món kho phổ biến nhé:
  • Cá kho: braised fish
  • Gà kho: braised chicken
  • Bò kho: braised beef stew
  • Thịt kho: braised pork belly