VIETNAMESE

rau càng cua

đơn kim, đơn buốt, quỷ châm chảo, thích châm thảo, tiểu quỷ châm, cương hoa thảo

ENGLISH

pepper elder

  

NOUN

/ˈpɛpər ˈɛldər/

shining bush plant

Rau càng cua là loại rau dại rễ nông, mọc nhiều nơi, màu xanh nhạt, thân mọng nước, lá trái tim nhọn, giòn ngọt, hơi nhớt...

Ví dụ

1.

Rau càng cua có thể được dùng dưới dạng thuốc sắc hoặc ăn sống như một món salad.

Pepper elder can be used as a decoction or eaten raw as a salad.

2.

Rau càng cua có vị cay nhẹ dễ chịu, tương tự như củ cải nhưng khó nhận ra vị cay hơn.

Pepper elder has a pleasing mild peppery taste, similar to a radish but really subtle.

Ghi chú

Rau, củ là món ăn quen thuộc và hầu hết chúng ta đều ăn rau, củ đã nấu chín. Bên cạnh đó cũng có một số loại rau, củ ăn sống sẽ tốt hơn cho sức khỏe như:
  • Càng cua: pepper elder
  • Diếp cá: fish mint
  • Tía tô: perilla
  • Xà lách: lettuce
  • Cải xanh: mustard greens
  • Rau răm: Vietnamese coriander