VIETNAMESE

bột nghệ

ENGLISH

turmeric powder

  

NOUN

/turmeric ˈpaʊdər/

Bột nghệ là bột làm từ củ nghệ tươi, rửa sạch, thái lát, hoà nước, lọc chất xơ, phơi khô, xay mịn thành bột, màu vàng đậm, mùi hơi hắc.

Ví dụ

1.

Bột nghệ có hương vị ấm, đắng, giống như hạt tiêu đen và có mùi thơm của đất, giống như mù tạt.

Turmeric powder has a warm, bitter, black pepper–like flavor and earthy, mustard-like aroma.

2.

Bột nghệ pha với nước ấm và chanh cùng mật ong có thể trị bệnh đau bao tử.

Stomach ache can be eased by mixing turmeric powder with warm water, lemon, and honey.

Ghi chú

Nếu bạn là một người hâm mộ ẩm thực hoặc đam mê nấu nướng thì hãy học thêm những từ vựng về gia vị trong tiếng Anh để bổ sung kiến thức cho mình nhé!
  • Turmeric powder: bột nghệ
  • MSG: bột ngọt
  • Vinegar: giấm
  • Sugar: đường
  • Soy sauce: nước tương
  • Salt: muối
  • Pepper: hạt tiêu