VIETNAMESE
cơm nắm
ENGLISH
rice ball
NOUN
/raɪs bɔl/
Cơm nắm là món ăn từ cơm dẻo vo thành hình tròn, tam giác,... thường cho thêm đậu phộng, vừng, muối hoặc rong biển, cá hồi, rau củ,...
Ví dụ
1.
Cơm nắm thường được những người đi du lịch mang theo ăn khi đến những vùng không có nhà hàng hoặc nguyên liệu quen thuộc với họ.
Rice ball is commonly carried by those traveling to unfamiliar areas without restaurants or ingredients familiar to them.
2.
Miếng màu đen bao phủ trên nắm cơm là rong biển (nori) và có thể ăn được.
The black strip covering the rice ball is edible seaweed (nori).
Ghi chú
Cơm nắm thường hay bị nhầm lẫn là chỉ có một loại, có nguồn gốc từ Nhật Bản. Tuy nhiên, ngoài cơm nắm Nhật Bản (onigiri) thì còn có những loại khác được gọi chung là rice ball. Cùng xem sự khác biệt giữa chúng để hiểu rõ hơn về 2 từ này nhé!
  • Onigiri: là cơm nắm của người Nhật, thường có hình tam giác hoặc bầu dục và được phủ (hoặc gói) bằng rong biển (nori)
  • Rice ball: nói chung là cơm nắm, bao gồm nhiều loại, nhiều hình dạng khác nhau (chủ yếu là hình tròn - ball) Ví dụ: Italian rice balls, có hình tròn, là món ăn kèm với các món chính và không có rong biển bọc ngoài.