VIETNAMESE

cơm chiên

cơm rang

ENGLISH

fried rice

  

NOUN

/fraɪd raɪs/

Cơm chiên là món ăn từ cơm được chiên trong chảo, thường cùng với các thành phần khác như trứng, rau, hải sản, thịt,...

Ví dụ

1.

Là một món ăn thường được làm tại nhà, món cơm chiên thường dùng những nguyên liệu còn sót lại từ các món ăn khác, làm cho món ăn này có nhiều biến thể khác nhau.

As a homemade dish, fried rice is typically made with ingredients left over from other dishes, leading to countless variations.

2.

Tuần trước Sam làm món gà sa tế và cơm chiên rau củ.

Last week, Sam made chicken satay and vegetable fried rice.

Ghi chú

Hầu hết các món ăn, đặc biệt là những món đặc trưng theo quốc gia hoặc vùng, miền, sẽ không có tên gọi tiếng Anh chính thức. Tên gọi của các món ăn trong tiếng Anh thường được hình thành bằng cách kết hợp những thực phẩm có trong món ăn đó; nhưng để giúp các bạn dễ nhớ hơn thì DOL sẽ khái quát tên gọi một số món ăn Việt Nam thành công thức.
(Lưu ý: Công thức này không áp dụng với tất cả các món, sẽ có trường hợp ngoại lệ).
Chúng ta thường dùng công thức: tên loại thức ăn kèm + rice hoặc là rice with + tên loại thức ăn kèm để diễn tả các món cơm ở Việt Nam.
Ví dụ: chicken rice có nghĩa là cơm gà hoặc Vietnamese broken rice with grilled pork chop có nghĩa là cơm sườn.
Trường hợp này có phương pháp nấu (fried) chứ không có thức ăn kèm, nên tên món ăn sẽ là fried rice có nghĩa là cơm chiên.