VIETNAMESE
cá diêu hồng
ENGLISH
red tilapia
NOUN
/rɛd tilapia/
Cá diêu hồng là cá nước ngọt, hình thành qua chọn lọc nhân tạo nên môi trường sống chủ yếu là nuôi nhốt, thân cao, hình hơi bầu dục, dẹp bên, đầu ngắn, toàn thân phủ vảy, có màu đỏ đến hồng,....
Ví dụ
1.
Cá điêu hồng không thể bị nhầm lẫn với bất kỳ loài nào khác do có màu sắc đồng đều.
The red tilapia cannot be confused with any other species due to its uniform coloration.
2.
Cá điêu hồng rất giàu niacin, vitamin B12, phốt pho, selen và kali.
Red tilapia is rich in niacin, vitamin B12, phosphorus, selenium and potassium.
Ghi chú
Cá là một trong những thực phẩm bổ dưỡng, thường được dùng trong nhiều món ăn. Chúng ta cùng học một số từ vựng về tên các loài cá phổ biến để bổ sung thêm vốn từ của mình trong chủ đề này nhé!
  • Cá điêu hồng: red tilapia
  • Cá chép: common carp
  • Cá chẽm: barramundi
  • Cá bớp: cobia
  • Cá kèo: elongate mudskipper
  • Cá hú: pangasius conchophilus