VIETNAMESE

chè bánh canh

ENGLISH

sweet soup cake

  

NOUN

/swit sup keɪk/

Chè bánh canh là món bánh canh ngọt, sợi bánh canh ăn cùng nước cốt dừa và đường thốt nốt, thêm mè, đậu xanh.

Ví dụ

1.

Chè bánh canh là món tráng miệng quen thuộc của người dân quê các tỉnh miền Tây Việt Nam.

Sweet soup cake is a familiar dessert for the rural people from the western provinces of Viet Nam.

2.

Chè bánh canh thường được mẹ làm tại nhà để các thành viên trong gia đình quây quần cùng thưởng thức sau bữa ăn.

Sweet soup cake may be made at home by mother and members of the family gather to share it after the meal.

Ghi chú

Hầu hết các món ăn, đặc biệt là những món đặc trưng theo quốc gia hoặc vùng, miền, sẽ không có tên gọi tiếng Anh chính thức. Tên gọi của các món ăn trong tiếng Anh thường được hình thành bằng cách kết hợp những thực phẩm có trong món ăn đó; nhưng để giúp các bạn dễ nhớ hơn thì DOL sẽ khái quát tên gọi một số món ăn Việt Nam thành công thức.
(Lưu ý: Công thức này không áp dụng với tất cả các món, sẽ có trường hợp ngoại lệ.)
Chúng ta thường dùng công thức: Vietnamese thick noodle soup with + tên loại thức ăn kèm hoặc tên loại thức ăn kèm + soup cake để diễn tả các món bánh canh ở Việt Nam.
Ví dụ: Vietnamese thick noodle soup with pork knuckle có nghĩa là bánh canh giò heo hoặc chives soup cake có nghĩa là bánh canh hẹ.
Trường hợp này tên loại thức ăn ăn kèm được thay bằng tính chất của loại thức ăn đó nên tên món ăn sẽ là sweet soup cake (chè bánh canh).