VIETNAMESE

cá hồi

ENGLISH

salmon

  

NOUN

/ˈsæmən/

Cá hồi là cá vừa nước mặn vừa nước ngọt, thân thuôn dài, đầu nhỏ so với cơ thể, xương đầu mềm, miệng rộng, hàm trên dài so với hàm dưới, da khá bóng, trên da có đốm nhỏ trải khắp cơ thể, lưng và vây lưng xanh đậm, bụng trắng hồng,....

Ví dụ

1.

Cá hồi là một loại cá ngon, dùng được trong nhiều món ăn và được bán ở nhiều chợ.

Salmon is a delicious fish that is versatile and easy to find in most markets.

2.

Cá hồi có hàm lượng astaxanthin phong phú có thể giúp duy trì độ đàn hồi của da, giảm các dấu hiệu lão hóa và bảo vệ da chống lại tác hại của tia UV.

Salmon has a rich astaxanthin content may help maintain skin elasticity, reduce the signs of aging and protect the skin against UV damage.

Ghi chú

Cá là một trong những thực phẩm bổ dưỡng, thường được dùng trong nhiều món ăn. Chúng ta cùng học một số từ vựng về tên các loài cá phổ biến để bổ sung thêm vốn từ của mình trong chủ đề này nhé!
  • Cá hồi: salmon
  • Cá trê: airbreathing catfish
  • Cá thu nhật: Japanese Spanish mackerel
  • Cá ba thú: short mackerel
  • Cá bạc má: Indian mackerel
  • Cá trích: herring