VIETNAMESE
cháo
ENGLISH
congee
NOUN
/ˈkɑndʒi/
rice porridge
Cháo là món ăn chủ yếu dùng gạo và nước, thể tích nước phải lớn hơn gấp ba lần thể tích gạo, hột gạo nở bung chín nhừ, thường được nấu cùng các loại rau, củ, quả, thịt, thuỷ hải sản,... ăn kèm hành, ngò, tiêu, muối,...
Ví dụ
1.
Ở một số nền văn hóa, cháo được xem như một món ăn sáng hoặc bữa tối muộn; một số nước cũng có thể ăn cháo thay cơm trong các bữa ăn khác.
In some cultures, congee is eaten primarily as a breakfast food or late supper; some may also eat it as a substitute for rice at other meals.
2.
Ở Đài Loan, cháo thường được dùng vào bữa sáng hoặc dùng làm thức ăn dễ tiêu hóa cho trẻ em và những người bị bệnh.
In Taiwan, congee is often consumed for breakfast or as an easily digestible food for children and those who are ill.
Ghi chú
Trong tiếng Việt thì 2 từ porridge và congee đều có nghĩa là cháo, tuy nhiên, 2 từ này có sự khác biệt về nguyên liệu và thành phần. Cùng xem qua điểm khác biệt dưới đây để hiểu rõ và tránh bị nhầm lẫn khi dùng nhé!
  • Porridge: món cháo đặc, được nấu chủ yếu từ các loại hạt ngũ cốc hoặc yến mạch
  • Congee (gruel): món cháo lỏng hơn, được nấu chủ yếu từ gạo và ăn với các món ăn kèm